phân tích
PORTRAIT OF A LADY ON FIRE (2019) - Ngọn lửa sáng nhất không thuộc về ta.
Người viết: Thành Write
“Đó không phải là lựa chọn của tình nhân, mà là lựa chọn của thi nhân.”
Câu nói đó vang lên trong Portrait of a Lady on Fire khi Marianne, Héloïse và Sophie trò chuyện về Orpheus và Eurydice, câu chuyện kinh điển về người nghệ sĩ xuống địa phủ để chuộc lại người vợ quá cố. Thần thoại ai cũng biết: Orpheus được phép đưa Eurydice về dương gian, miễn là không ngoảnh lại nhìn. Nhưng ở phút cuối, chàng vẫn quay đầu, để nàng tan biến mãi mãi. Sophie coi đó là sự yếu lòng, còn Marianne nhìn thấy một điều khác. Với cô, cú ngoảnh đầu không phải tội lỗi của kẻ si tình, mà là một hành động rất “nghệ sĩ”: thay vì cứu sống một con người, Orpheus chọn giữ lấy một hình bóng, một ký ức… hay một ý tưởng xa xôi chưa có dạng.
Khi nghe lại câu thoại ấy ở suất chiếu EUFF 2025, tôi bất giác dừng lại để suy ngẫm lâu hơn. Và rồi, tôi nhận ra, nó không chỉ là chìa khóa mở ra kết cục của Marianne và Héloïse, mà còn gợi nên một miền suy tưởng khác. Có lẽ Portrait of a Lady on Fire đang nói đến một dạng đánh đổi trong sáng tạo nghệ thuật. Một sự hy sinh mong manh và nồng nàn. Một điều gì đó chấp chới giữa khao khát, mất mát và một vẻ đẹp không bao giờ đứng yên.
Trong bài luận “Ghost Writing”, nhà văn Hilary Mantel diễn giải thần thoại như ẩn dụ nguyên mẫu cho mọi con đường sáng tạo: “Orpheus là hiện thân của mọi nghệ sĩ, và Eurydice là nguồn cảm hứng của chàng. Nàng là điều mà chàng đi vào bóng tối để tìm kiếm.” Trong suy tưởng ấy, Orpheus là lý trí, bàn tay biết chọn lựa, sắp đặt, mô phỏng bằng kỹ thuật; còn Eurydice là phần vô thức, vùng hoang dại của cảm hứng và ý tưởng. Bằng cách này hay khác, Eurydice luôn trượt khỏi tay Orpheus: biến hóa, chuyển màu, tắt lịm, rồi tan rã ngay khi tưởng như đã chạm tới. Thần thoại ấy gợi nhắc rằng sáng tạo là hành trình đi vào bóng tối để tìm kiếm vẻ đẹp không bao giờ thuộc về mình. Vẻ đẹp chỉ ló dạng khi đứng trên lằn ranh giữa hiện hình và thoát hình.
Nhìn lại Portrait of a Lady on Fire, bộ phim dường như mượn ẩn dụ ấy để kể về Marianne và Héloïse, nhưng bằng một ngôn ngữ nữ tính, phóng khoáng và phức tạp hơn. Marianne bước vào đời Héloïse như Orpheus bước vào địa phủ, muốn giữ lại hình bóng nàng trong khung tranh, nắm bắt ký ức về nàng bằng ngòi bút và sơn dầu. Còn Héloïse, trong chiếc váy bập bùng như ngọn lửa xanh bên bờ đá, lại mang năng lượng của Eurydice: mập mờ, biến thiên, không tuân theo khuôn phép nào ngoài nhịp thở và trực giác của riêng nàng. Thế nhưng, bộ phim không lặp lại thần thoại, mà mở rộng, phản chiếu và thách thức chính nó.
Từ lâu, nghệ thuật phương Tây vận hành theo mô thức quen thuộc: nghệ sĩ là kẻ tạo tác, định hình, tổ chức, chinh phục, mang tính nam; còn cảm hứng là dòng chảy bí ẩn, mong manh, bất định, mang tính nữ. Orpheus và Eurydice trong suy tưởng của Mantel phản chiếu mô thức ấy. Cảm hứng thường bị đóng khung trong vai trò nàng thơ: được nhìn, được gọi tên, để rồi bị giam giữ trong hình dạng nghệ sĩ áp đặt. Portrait of a Lady on Fire phá vỡ cấu trúc ấy. Héloïse không dịu dàng hay đứng im; ánh mắt nàng sắc lạnh, thách thức, chất vấn, khước từ mọi quyền lực, dồn Marianne vào thế phải đối diện với cảm xúc và lựa chọn của mình.
Héloïse là nàng thơ tự ý thức, là nguồn cảm hứng tự lớn lên. Khi vẽ Héloïse, Marianne không chiếm hữu mà thương lượng: mỗi nét cọ tưởng đưa nàng lại gần, thực ra lại chứng kiến nguồn cảm hứng mở rộng và vượt khỏi tầm với. Héloïse không để Marianne định hình nàng. Mỗi khoảnh khắc tưởng đã bắt gặp, nàng lại dắt cô vào miền đất mới, sâu thẳm, mênh mông, rực rỡ và tự do hơn. Từ rừng cây, biển cả, vách đá đến ánh lửa, cảnh quan trong phim đồng vọng vẻ đẹp bất tận của nàng. Bộ phim không chỉ đảo ngược vai trò nghệ sĩ - nàng thơ; nó phá tan cấu trúc nam - nữ, chủ thể - đối tượng vốn thống trị mỹ học phương Tây. Sáng tạo, khi chạm tới bản chất, không còn là quyền lực. Cảm hứng không sinh ra để bị thuần hóa; nó sinh ra để kháng cự, dẫn dắt và chuyển hóa người nghệ sĩ.
Đỉnh điểm là cảnh cuối ở nhà hát: gương mặt đẫm lệ của Héloïse bừng lên theo bản Mùa Hè của Vivaldi, như một ngọn lửa sống. Nàng không còn là ‘nàng thơ trong tranh’, mà là một Héloïse đã vượt khỏi mọi khuôn hình, một nguồn cảm hứng không còn thuộc về người từng nắm giữ nó. Khi những bức chân dung đóng băng với thời gian, Héloïse dường như đã bước sang một kiếp sống khác, nơi nghệ thuật không thể chạm tới nhưng vẫn âm thầm khơi dậy khát vọng. Bên kia khán phòng, Marianne vẫn hướng ánh nhìn về phía Héloïse, dù biết sẽ không bao giờ được đáp lại. Như mọi nghệ sĩ từ thuở Orpheus, trong bóng tối rạp hát, Marianne chỉ có thể tìm đến những gì đã qua: dư âm của đam mê, bi kịch và ký ức. Một vùng sáng tan biến đúng lúc ta chạm vào.
Orpheus đã quay đầu, không vì bốc đồng, mà vì chàng chọn làm nghệ sĩ, chọn ôm lấy khoảnh khắc hữu hạn nhưng không thể thay thế. Marianne cũng vậy. Khi cô vẽ Héloïse lần cuối trong chiếc váy rực lửa, đó là lựa chọn quay đầu: giữ lại hình bóng thay vì con người thật, một phiên bản Héloïse đã không còn hiện hữu nhưng rực rỡ đến chói lòa. Cũng như tất cả người sáng tạo, khi viết, vẽ, hay cảm thụ một cảnh phim, chúng ta đều quay lại nhìn một điều gì đó đã rời khỏi tay mình. Tác phẩm luôn đến muộn hơn cảm hứng, và khi cố tái hiện nó, ta đồng thời đánh mất nó. Triết gia Maurice Blanchot gọi cái nhìn của Orpheus là “khoảnh khắc cực hạn của sự tự do.” Bởi lẽ, chính cú ngoảnh lại ấy giải phóng cả nghệ sĩ, cảm hứng và tác phẩm. Portrait of a Lady on Fire hiểu rõ điều đó: sáng tạo là đánh mất. Và với tôi, đánh mất chính là cách nghệ thuật được khai phóng và sống tiếp ngoài tầm tay ta.
__________________
Ủng hộ All About Movies
Đóng góp cho các tay viết của AMO
hàng tháng
chỉ từ 10K VNĐ