phim Việt Nam
Quán Kỳ Nam (2025) - Bản tình ca lỡ làng giữa Sài Gòn thời vang bóng.
Người viết: Leslie
“Xin chào nhau giữa con đường Mùa xuân phía trước miên trường phía sau.” (Bùi Giáng)
Có những bộ phim xem xong chỉ thấy cốt truyện, nhưng có những bộ phim xem xong lại thấy hồn mình như vừa lật giở một trang sách cũ, nghe mùi giấy ẩm mốc của thời gian. Quán Kỳ Nam của Leon Lê chính là một cuốn sách như thế. Nó không kể lể, mà nó thở. Nó thở cái hơi thở của Sài Gòn những năm 80, cái thời khắc giao mùa của lịch sử mà người ta hay gọi là “đêm trước đổi mới”.
Người ta xem Quán Kỳ Nam, nhìn những góc máy duy mỹ, những ánh đèn vàng vọt và sự kìm nén của nhân vật, thường dễ dàng thốt lên một sự so sánh với In The Mood For Love (Tâm Trạng Khi Yêu) của Vương Gia Vệ. Sự so sánh ấy là một lời khen về mặt thị giác, nhưng nếu dừng lại ở đó, ta đã vô tình bỏ lỡ cái cốt lõi riêng biệt của Leon Lê.
Nỗi buồn của Vương Gia Vệ là nỗi buồn của sự dư dả. Đó là nỗi cô đơn của những con người mặc sườn xám lụa là, ăn bít tết trong ánh đèn neon vàng vọt của Hong Kong những năm 60 phồn hoa. Còn nỗi buồn trong Quán Kỳ Nam là nỗi buồn của sự gồng gánh. Leon Lê không ve vuốt nỗi buồn bằng sự sang trọng mà khắc họa sự “thanh lịch” như một tấm khiên cuối cùng để con người giữ lại phẩm giá giữa thời bao cấp gian khó.
Ở Hong Kong, Châu Mộ Văn và Tô Lệ Trân kìm nén vì đạo đức, vì lòng kiêu hãnh tư sản. Còn ở Sài Gòn những năm 80, Khang và Kỳ Nam không chỉ bị ngăn cách bởi luân lý hay tuổi tác, họ bị vây hãm bởi cả một thời đại. Cái thời mà Xuân Diệu, trong những năm tháng trần ai ấy, có lẽ cũng đã phải thốt lên trong những vần thơ ít người biết:
“Nỗi đời cay cực đang giơ vuốt, Cơm áo không đùa với khách thơ.”
Bối cảnh Sài Gòn những năm 80 hiện lên trong phim không phải qua những đại cảnh hoành tráng, mà qua cái không khí đặc quánh mùi thuốc sát trùng của thời cuộc. Đó là sự va đập chát chúa giữa hai miền âm thanh. Một bên là tiếng loa phường rổn rảng những khúc quân hành, những khẩu hiệu về một ngày mai tươi sáng. Một bên là tiếng rên rỉ thầm kín của những đĩa nhạc than cũ kỹ, những bản tình ca tiền chiến bị xếp vào loại “ủy mị” nhưng vẫn lén lút nuôi dưỡng tâm hồn người ta trong những căn phòng tối tăm. Âm nhạc trong Quán Kỳ Nam không chỉ là nhạc nền, nó là chiến tuyến. Nó gợi nhớ đến cái cảm giác “lạc loài” mà Bùi Giáng từng viết:
“Hỏi tên? Rằng biển xanh dâu Hỏi quê? Rằng mộng ban đầu đã xa.”
Chàng dịch giả trẻ tên Khang đang vật lộn chuyển ngữ Hoàng Tử Bé chính là kẻ lạc loài ấy. Việc anh dịch Saint-Exupéry giữa một cư xá nồng nặc mùi mưu sinh là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp. Anh đang cố gắng “thuần hóa” một thực tại xa lạ, cũng như cách anh cố gắng bước vào thế giới khép kín của Kỳ Nam. Nhưng Kỳ Nam không phải là bông hồng kiêu kỳ, cô là hiện thân của một Sài Gòn cũ: trầm mặc, kín đáo, chịu đựng và đầy kiêu hãnh. Vẻ đẹp của cô không nằm ở sự mời gọi, mà ở sự từ chối. Khang và Kỳ Nam giống như hai hành tinh có quỹ đạo khác nhau vô tình lướt qua nhau trong một sát na. Khang là đại diện cho Thực Tại. Anh trẻ, anh mang sứ mệnh của thời đại mới (dịch giả, làm việc nhà nước), anh là người đi “khai phá”. Kỳ Nam là đại diện cho Di Sản. Cô là tàn dư của một nền nếp cũ, một “người muôn năm cũ” đang cố gắng sinh tồn mà không đánh mất cốt cách.
Mối tình của họ không chỉ là tình nam nữ. Đó là cuộc đối thoại thầm lặng giữa Tương Lai đang tới và Quá Khứ đang phai. Khang tìm đến Kỳ Nam không chỉ vì nhục cảm, mà như một đứa trẻ (Hoàng Tử Bé) tò mò trước một bông hồng có gai. Anh muốn chạm vào “hương xưa” ấy. Còn Kỳ Nam, cô nhìn Khang như nhìn thấy một tia nắng lạ chiếu vào ngôi đền tối tăm của mình.
Chất liệu phim nhựa 35mm mà Leon Lê kiên quyết sử dụng đã tạo ra một lớp hạt (grain) phủ lên màn ảnh như một lớp bụi thời gian. Bỏ qua những vật dụng hoài cổ cụ thể, tôi bị ám ảnh bởi cái không khí mà bộ phim tạo ra. Lưu Quang Vũ trong bài Nhà chật từng viết:
“Nhà chỉ mấy thước vuông, sách vở xếp cạnh nồi Nếu nằm mơ, em quờ tay là chạm vào thùng gạo Ô tường nhỏ treo tranh và phơi áo Ta chỉ có mấy thước vuông cho hạnh phúc của mình.”
Cái chật chội trong Quán Kỳ Nam không chỉ là không gian vật lý, mà là sự chật chội của tâm tưởng. Những vách ngăn mỏng manh trong khu cư xá khiến con người ta mất đi sự riêng tư, buộc họ phải sống trong một cộng đồng cưỡng bức. Chính sự chật chội này tạo ra một “ngôn ngữ” mới: ngôn ngữ của tiếng động. Leon Lê đã xử lý âm thanh cực kỳ tinh tế. Tiếng guốc gõ xuống nền gạch, tiếng quạt trần quay lờ đờ, tiếng nước chảy… tất cả thay thế cho lời thoại. Khi ngôn từ trở nên nguy hiểm hoặc bất lực, con người giao tiếp bằng âm thanh của đời sống.
Sự im lặng giữa Khang và Kỳ Nam trong những bữa ăn không phải là sự trống rỗng, mà là sự căng tràn của những điều chưa nói (l’indicible). Đó là lúc mà thơ Xuân Diệu vận vào họ đau đớn nhất:
“Trăng sáng, trăng xa, trăng rộng quá! Hai người, nhưng chẳng bớt bơ vơ.”
Chính trong cái “mấy thước vuông” chật chội ấy, những ánh mắt lảng tránh, những lời đối đáp đầy lễ nghĩa của Khang và Kỳ Nam, tình yêu của họ mới trở nên day dứt. Tình yêu của họ không cần lời nói. Họ yêu nhau bằng sự thấu cảm của những tâm hồn đồng điệu, những kẻ “lạc loài” tìm thấy nhau giữa dòng đời cuộn chảy.
Xuân Diệu đã từng viết:
“Yêu là chết ở trong lòng một ít Vì mấy khi yêu mà chắc được yêu.”
Nhưng ở Quán Kỳ Nam, cái “chết” ấy không phải vì không được đáp lại, mà vì không thể nói ra. Sự im lặng của họ chính là “ý tại ngôn ngoại”, một phẩm chất đã dần vắng bóng trong những bộ phim ồn ào ngày nay.
Xem Quán Kỳ Nam, tôi không thấy tiếc cho một mối tình không thành, mà tôi thấy thương cho một vẻ đẹp đang hấp hối. Sự tàn phai của một thời đại được Leon Lê thi vị hóa, không phải để than nghèo kể khổ, mà để tôn vinh cái “cốt cách” con người. Dù thời cuộc có như thế nào, họ vẫn giữ lề lối, vẫn nói năng nhỏ nhẹ, vẫn đối đãi với nhau bằng cái tình của kẻ sĩ.
Nhân vật Kỳ Nam, với tôi, là hình ảnh hòn ngọc Viễn Đông một thời: dẫu có bị bao vây bởi những bức tường vôi lở (của định kiến, của quy chuẩn, của luân lý), dẫu có phải lo toan cơm áo, vẫn giữ cho mình một mùi hương riêng biệt, mùi của trầm hương (Kỳ Nam), thứ gỗ càng chịu đau thương càng tỏa hương thơm ngát. Nhiều người có lẽ tiếc nuối vì họ không đến được với nhau, nhưng dưới góc nhìn văn học, tôi cho rằng sự chia ly là tất yếu lịch sử. Hai “hành tinh” ấy không thể va vào nhau, vì nếu va vào, họ sẽ vỡ tan. Khang phải tiếp tục đi về phía trước, hòa nhập vào dòng chảy của đổi mới. Kỳ Nam phải ở lại, chìm dần vào bóng tối của quá khứ để trở thành một kỷ niệm đẹp.
Điện ảnh đôi khi không phải sinh ra để phản chiếu hiện thực như một tấm gương soi sòng phẳng, mà để chắt chiu ký ức như một viên hổ phách quý giá. Trong viên hổ phách ấy, thời gian dường như ngưng đọng, mọi bụi bặm xù xì của đời thường đều được lắng xuống, chỉ còn lại ánh vàng lấp lánh của những hoài niệm đẹp đẽ. Quán Kỳ Nam của Leon Lê chính là một viên hổ phách như thế.
Trong lý thuyết điện ảnh, người ta hay nói về Mise-en-scène (dàn cảnh) như xương sống của ngôn ngữ hình ảnh. Ở Quán Kỳ Nam, đạo diễn dường như đã để cho chủ nghĩa duy mỹ lấn lướt hoàn toàn chủ nghĩa hiện thực. Hãy nhìn cách ánh sáng được xử lý trong phim. Sài Gòn những năm 80, cái thời kỳ thiếu điện, đèn dầu leo lét và ánh sáng huỳnh quang xanh xao, trong phim lại hiện lên với tông màu vàng mật ong ấm áp và đầy chất thơ. Những mảng tường vôi không gợi cảm giác mục nát hay ẩm mốc của đói nghèo, mà gợi cảm giác của kết cấu nghệ thuật, của những bức tranh sơn dầu thời Baroque. Với những ai đã thực sự đi qua giai đoạn đó với cái bụng đói cồn cào, sự “duy mỹ” này có thể khiến họ cảm thấy xa lạ, thậm chí là một sự “làm duyên” hơi quá đà của người kể chuyện. Tuy nhiên, tôi nghĩ, nếu đạo diễn cố tình làm đẹp nỗi buồn, thì đó là quyền năng tối thượng của người nghệ sĩ. Đạo diễn có lẽ không quay Sài Gòn của năm 1980, anh ta quay Sài Gòn trong nỗi nhớ của những người đã đi xa. Quán Kỳ Nam không được kể bằng con mắt của một nhà sử học, mà bằng con mắt của một kẻ tình si đang hồi tưởng. Trong cơ chế tâm lý học của hoài niệm, ký ức con người có xu hướng tự động xóa bỏ những đau đớn thể xác (cái đói, cái nóng, mùi hôi hám) và chỉ giữ lại những rung động cảm xúc. Với những người yêu Sài Gòn, thành phố ấy trong tâm tưởng họ luôn lộng lẫy như thế, bất chấp bụi bặm thời gian. Có thể Quán Kỳ Nam không phải là con đường đất bụi bặm mà ta từng đi qua, nhưng nó là con đường rải đầy hoa của ký ức mà ta luôn ao ước được quay về.
Quán Kỳ Nam vẫn là một tác phẩm đáng trân trọng. Sự “dang dở” của mối tình, hay sự “chưa tới” của một vài thủ pháp nghệ thuật, suy cho cùng cũng là một phần của cuộc chơi điện ảnh đầy rủi ro này. Bộ phim giống như một bản dịch thơ: không bao giờ có bản dịch hoàn hảo, luôn có những ý tứ bị rơi rụng.
Giữa dòng chảy của điện ảnh thị trường ồn ào, Leon Lê đã dám dừng lại, đốt một nén trầm hương và mời chúng ta ngồi xuống. Dù hương trầm ấy có lúc hơi nồng, hơi “diễn”, thì đó vẫn là một mùi hương quý giá của ký ức mà chúng ta, những kẻ đang “thuần hóa” nhau giữa mùa gió chướng của thời đại, vẫn luôn khao khát tìm về.
Xem phim, ta không chỉ nhớ về Sài Gòn xưa, mà ta học lại cách yêu thương một điều gì đó. Như cách Hoàng Tử Bé yêu bông hồng của mình: không phải vì nó bất tử, mà chính vì nó mong manh và “chỉ sống được một buổi sáng thôi”. Và Quán Kỳ Nam chính là buổi sáng duy nhất và rực rỡ ấy.
Kết thúc bộ phim, tôi nhớ đến câu kết của Hoàng Tử Bé: “Nếu các bạn có đi qua đó… xin đừng vội vã, hãy chờ đợi một chút ngay dưới ngôi sao…”. Leon Lê cũng đã bảo chúng ta hãy chờ đợi một chút như thế. Đừng vội vã phán xét quá khứ. Hãy ngồi lại trong Quán Kỳ Nam, nhấp một ngụm trà đắng chát của thời gian, để thấy rằng ngay cả trong những ngày tháng xám xịt nhất của lịch sử, vẫn có những vệt màu rực rỡ của tình người. Và khi màn hình tối đen, tôi nhớ đến Bùi Giáng, người thi sĩ điên đã lang thang khắp cái Sài Gòn - Chợ Lớn ấy, có lẽ ông cũng từng nhìn thấy những mảnh đời như Khang, như Kỳ Nam, để rồi viết nên những câu thơ như lời chào tạ từ:
“Thưa rằng: ly biệt mai sau Là trùng ngộ giữa hương màu nguyên xuân.”
Có lẽ ở một “nguyên xuân” nào đó, ở một tinh cầu nào đó của Hoàng Tử Bé, họ sẽ gặp lại nhau mà không còn bị vây hãm bởi những bức tường vôi lở của thời đại. Còn bây giờ, Quán Kỳ Nam chỉ là một quán trọ của ký ức, nơi ta ghé chân vào, rồi lại phải bước tiếp vào dòng đời cuộn chảy, mang theo một nỗi bâng khuâng đẹp đẽ vô cùng.
Ủng hộ All About Movies
Đóng góp cho các tay viết của AMO
hàng tháng
chỉ từ 10K VNĐ