phân tích

BELLADONNA OF SADNESS (1973): KHI THÂN THỂ NỮ LÀ CHIẾN ĐỊA

Người viết: Thành Write

img of BELLADONNA OF SADNESS (1973): KHI THÂN THỂ NỮ LÀ CHIẾN ĐỊA

Trong Belladonna of Sadness (1973), thân thể nữ trở thành chiến địa, nơi nỗi đau hóa quyền lực, và nỗi nhục sinh kháng cự.

Hoa độc hé nụ giữa tro tàn

Ngay từ những hình khối đầu tiên, hoạt hình đã thì thầm về một vẻ đẹp vượt khỏi ranh giới giải trí thiếu nhi. Đến giai đoạn 1960 – 1970, từ Heaven and Earth Magic (1962) của Mỹ, Yellow Submarine (1968) của Anh, đến Fantastic Planet (1973) của Pháp, điện ảnh thế giới đón nhận làn sóng các tác phẩm độc đáo, khẳng định hoạt hình có thể trở thành ngôn ngữ nghệ thuật thử nghiệm, mổ xẻ cấu trúc tự sự và chạm tới đề tài trưởng thành. Ở Nhật Bản, Animerama Trilogy, khởi xướng bởi Osamu Tezuka và thực hiện bởi Eiichi Yamamoto, là cột mốc tiên phong cho hoạt hình người lớn, như lời khẳng định táo bạo cho tiềm năng nghệ thuật của thể loại.

Tezuka vốn được mệnh danh là ”Walt Disney Nhật Bản”, nổi tiếng với các tác phẩm thiếu nhi kinh điển như Astro Boy và Kimba the White Lion. Ông cũng là nhà sáng lập Mushi Production, đưa anime truyền hình vào thời kỳ hoàng kim. Với Animerama, Tezuka rẽ hướng cực đoan: từ hoạt hình đại chúng thân thiện với gia đình sang thể loại người lớn, nơi chủ nghĩa erotica hòa trộn với cách tân hình ảnh. Sau thất bại phòng vé của hai phần đầu (A Thousand and One Nights, 1969; Cleopatra, 1970), Belladonna of Sadness trở thành thử nghiệm táo bạo, đồng thời là “canh bạc” cuối cùng trước khi Mushi Production phá sản.

Cảm hứng ban đầu của Belladonna đến từ La Sorcière (1862) của Jules Michelet, khảo luận về lịch sử phù thủy như biểu tượng tính dục nữ, khao khát tự do và sức mạnh chống áp bức phong kiến và phụ quyền. Với nguồn lực eo hẹp, Yamamoto cùng đội ngũ họa sĩ biến tư liệu này thành “tranh cuộn”: các khung hình tĩnh nối tiếp bằng thủ pháp montage thay vì hoạt họa liền mạch. Kết quả là lớp màu nước chồng chéo, dịch chuyển theo nền nhạc jazz-rock u ám, tạo nên một triển lãm giác quan sống động, giao thoa giữa nghệ thuật psychedelia và những bức họa Art Nouveau của Gustav Klimt hay Egon Schiele.

Lấy bối cảnh nước Pháp thời phong kiến, Belladonna kể về Jeanne, cô nông dân trẻ bị quý tộc cưỡng hiếp ngay trong đêm tân hôn. Trong tuyệt vọng, nàng bán linh hồn cho quỷ dữ và hóa thân thành phù thủy quyền năng. Nàng dùng nhan sắc và ma thuật để tập hợp dân làng, dựng nên một cộng đồng nhỏ, giải phóng tình dục, kháng cự áp bức, để rồi cuối cùng phải nhận án tử. Trên giàn thiêu, nàng bùng cháy thành ngọn lửa rực rỡ đến đau đớn, thân thể hóa thành những vệt đỏ loang như nét cọ. Và giữa tro than, một đóa hoa độc vẫn lặng lẽ hé nụ, đen tuyền mà quyến rũ.

Từ giàn thiêu đến hoa độc hé nụ giữa tro tàn, Belladonna of Sadness xoay quanh hai trục thân thể: một, thân thể như cái cớ để bạo lực lộng hành: nơi quyền lực phong kiến chiếm dụng cái đẹp; hai, thân thể như công cụ tái chiếm: nơi Jeanne biến tổn thương thành nội lực và liên kết cộng đồng. Có thể nói, trong Belladonna, thân thể nữ chưa bao giờ thuần khiết; nó là chiến địa, vừa biểu đạt quyền lực, vừa in hằn nỗi đau.

Thân thể bị kết án

Cảnh mở đầu Belladonna nhuộm màu cổ tích: Jeanne và Jean nên duyên giữa khung cảnh đồng quê hân hoan. Trên nền trắng tinh khôi, những đường nét uyển chuyển hóa thành dáng người, hoa nở từ vệt màu loang, khúc ca gọi tên “Belladonna” ngân lên như khải hoàn ca chúc phúc. Jeanne rạng ngời ở trung tâm bức tranh, vẻ đẹp thanh khiết được cả đất trời chứng giám. Thế nhưng, trong vẻ đẹp ấy đã thấp thoáng một vết rạn. Thánh thiện mà phàm tục, vừa để ngợi ca, vừa để chiếm hữu, thân thể nàng đã mang định mệnh bi kịch.

Cú chuyển cảnh từ làng quê sang lâu đài Lãnh Chúa lập tức phủ bóng u ám. Trong màn sương tím đặc quánh, đám quý tộc hiện lên như lũ xương khô ma quái, đại diện cho ba tầng áp bức: phong kiến, phụ quyền, tôn giáo. Jean, sau khi bán con bò duy nhất, đến nộp “thuế cưới” theo lệ. Nhưng trước vẻ đẹp của Jeanne, Bá Tước tàn nhẫn nâng khoản nộp thành mười con bò, đẩy đôi vợ chồng trẻ vào bước đường cùng. Khi Jean bất lực, luật tục lập tức bẻ cong: “quyền đêm tân hôn” (jus primae noctis) trở thành cái cớ để chiếm đoạt Jeanne. Thân thể nàng không còn là biểu tượng trong trắng, mà biến thành chiến tích để bạo lực phô trương.

Yamamoto khắc họa cảnh cưỡng hiếp tập thể bằng ngôn ngữ trừu tượng mà ám ảnh: tranh tĩnh cắt ghép, hình khối kéo giãn, họa tiết chồng lớp. Thân thể Jeanne bị những mảng đỏ xâm thực, xé toạc làm đôi, rồi vỡ tung thành nghìn cánh hoa. Mỗi khung hình như một mảnh tranh thủy mặc nát vụn, huy hoàng mà rợn ngợp. Ở đây, thân thể Jeanne vừa là bàn thờ quyến rũ, vừa là chiến địa giằng co giữa quyền lực và nỗi đau. Nghịch lý ấy tạo nên mỹ học của bạo lực: nỗi đau được mỹ hóa đến mức cảnh xâm hại biến thành màn trình diễn thị giác, còn khán giả thành kẻ chiêm ngưỡng bất đắc dĩ. Tuy vậy, chính sự trừu tượng hóa đã tước đi phần nào tính kích dục của cảnh phim, buộc khán giả đối diện với nỗi kinh hoàng nội tâm chứ không phải khoái cảm ngoại biên.

Đáng chú ý, bộ phim gần như xóa mờ dấu vết của những kẻ thủ ác. Bóng lưng Bá Tước chỉ lóe lên vài lần, còn sự hiện diện của hắn chủ yếu hòa tan trong khối đỏ choáng ngợp màn hình. Ở cao trào, khối đỏ ấy không còn là máu hay lửa, mà tràn thẳng vào lồng ngực Jeanne, trở thành biểu tượng của vết thương tinh thần. Dơi và quạ xuất hiện, rập rờn quanh thân thể nàng, như những điềm báo tử sinh. Mái tóc Jeanne dần chuyển từ trắng sang đen, đánh dấu sự trượt dịch lặng lẽ trong tâm hồn. Thân thể từng bị xâm chiếm giờ không còn là nạn nhân tuyệt đối, mà trở thành vùng đất của cả mất mát và tái sinh, nơi sức mạnh âm thầm trỗi dậy trong bóng tối.

Vết thương hóa quyền năng

Sau đêm tân hôn ác mộng, Jeanne trở về làng với chiếc váy tả tơi và gương mặt thất thần. Jean ôm lấy nàng, vỗ về bằng lời hứa bắt đầu lại. Nhưng ngay sau đó, khi nhục nhã và ghê tởm lấn át, anh siết cổ vợ rồi bỏ chạy. Một mình đối diện tấm gương mờ, Jeanne bàng hoàng, không nhận ra chính mình. Thế nhưng thay vì sụp đổ, nàng lặng lẽ chải lại tóc, rửa sạch người, tiếp tục sống. Chính sự điềm tĩnh ấy mở ra bước ngoặt: từ nơi tổn thương, một quyền năng khác khởi sinh. Thân thể Jeanne không còn bị định nghĩa bởi bạo lực, mà dần trở thành nền móng cho hành trình tái cấu trúc bản ngã.

Chính khoảnh khắc ấy, sợi dây nối giữa chấn thương và quyền lực hiện hình qua “con quỷ”, một linh thể nhỏ bé mang dáng dấp dương vật, vừa khôi hài vừa ẩn dụ. Nó xưng là tiếng vọng từ trái tim Jeanne, khẳng định: “Ta là chính ngươi.” Câu nói ấy không chỉ là gợi ý giao kèo, mà như một tấm gương phản chiếu, mời gọi nàng biến nỗi đau thành công cụ phản kháng. “Quỷ” hứa ban cho nàng sức mạnh vô biên, đổi lại là thân thể, và sau cùng, linh hồn nàng. Điểm rẽ này không đơn thuần là sự can thiệp từ bên ngoài, mà là sự nhân cách hóa khát vọng sống còn và tự chủ đang trỗi dậy trong Jeanne.

Mái tóc Jeanne trở thành ngôn ngữ biểu lộ nội tâm, đổi sắc theo từng chặng biến hóa: trắng ngây thơ, đen tuyệt vọng, tím sầu muộn. Sau cùng, nó rực xanh, màu của sinh lực và thịnh vượng, khi nàng dệt vải làm giàu, cứu dân làng khỏi nạn đói. Trái ngược với Jean, kẻ thu thuế bị khinh ghét, Jeanne được cộng đồng tôn kính; màu xanh ấy dần thành biểu tượng quyền lực xã hội và sự công nhận trong trật tự phong kiến. Nhưng sự thăng hoa ấy đồng thời là cái giá trao đổi: mỗi lần Jeanne dâng thân, “quỷ” lại lớn thêm, tượng trưng cho quyền lực bành trướng của nàng. Đến một ngưỡng, sức mạnh ấy vượt quá khuôn khổ chế độ: nữ bá tước đố kỵ, ra tay truất phế Jeanne trước công chúng. Cú phản công ấy phơi bày nghịch lý: khi thân thể nữ trở thành nơi sản sinh quyền lực, trật tự cũ lập tức tìm cách nghiền nát nó.

Bị lưu đày nơi rừng sâu, trong cơn tuyệt vọng, Jeanne dâng trọn linh hồn cho “quỷ”. Giữa biển màu hỗn loạn, thân “quỷ” phình to, nuốt chửng nàng trong cơn cuồng lạc xác thịt. Từ đó, một bông thược dược khổng lồ hé nở thành hình âm vật, bao lấy cơ thể đang hòa nhập với hoa và bướm. Đó là nghi thức tái sinh qua thân thể và tính dục, nơi nỗi đau chuyển hóa thành năng lượng phồn thực. Khi thoát khỏi cơn quỷ, Jeanne trở lại, đón nhận danh xưng “phù thủy” như một bản ngã mới. Hình hài nàng cũng thay đổi: mái tóc rực đỏ, thân thể lõa lồ nằm giữa rừng Belladonna, loài hoa vừa quyến rũ vừa kịch độc, biểu tượng cao nhất cho sắc đẹp và quyền năng nữ giới, và cũng là nhan đề của bộ phim.

Cái Chết Đen ập xuống, cả làng quay lưng lại với Lãnh Chúa để tìm đến Jeanne. Nàng nhai những cánh hoa độc, nhổ ra giọt thuốc cứu người; những đốm đen trên da bệnh nhân dần biến thành vệt xanh. Màu xanh, từng bị coi là dấu ấn của “quỷ dữ”, nay trở thành hạt mầm của sự sống, gieo từ thân thể Jeanne vào cộng đồng. Bướm, hoa và thảo mộc là ngôn ngữ cho cuộc biến đổi cộng sinh, nơi dục tính, thiên nhiên và chính trị quấn lấy nhau. Thành tựu của Jeanne là chuyển hoá cái mà người ta từng lên án, đẹp, độc, dục, thành dược liệu cứu thế. Từ nạn nhân bất lực, nàng đã vũ khí hoá thân thể mình, vừa chữa lành, vừa thách thức trật tự phong kiến nam trị. Ở đây, quyền lực được đảo chiều: thân thể từng là chiến địa của áp bức, giờ thành nơi khơi mào cho giải phóng tập thể.

Thánh nữ tử đạo xuyên thời – không

Giữa dịch hạch tang thương, Jeanne trở thành hy vọng sống sót duy nhất. Từ thứ “độc dược” mà nàng gọi là thuốc, Jeanne khai sinh một cộng đồng mới: không còn xiềng xích, phong kiến, tôn giáo hay phụ quyền, trật tự ấy đặt nền móng trên lòng trắc ẩn, tự do tình dục và sự chăm sóc đặc biệt cho cơ thể nữ. Từ thuốc giảm đau khi sinh nở, biện pháp tránh thai cho đến những hình dung bùng nổ về khoái cảm, cộng đồng của Jeanne là sự tưởng tượng về một xã hội nữ quyền mẫu hệ: nuôi dưỡng, bao dung, chan chứa khả thể.

Trong trường đoạn cao trào, mái tóc Jeanne cuộn tràn, kéo cả dân làng vào cuộc giao hoan tập thể, đối trọng trực diện với cảnh cưỡng hiếp đầu phim. Jeanne lôi kéo những kẻ từng ném đá nàng, những con chiên ngoan đạo, vào thế giới của bản năng nguyên sơ, nơi bức màn đạo đức giả của chế độ phong kiến rách toang. Trong khoảnh khắc ấy, hình dung của một xã hội giải phóng lóe sáng: dục tính phơi mở, ranh giới giữa nam và nữ, người và thú, thiêng và tục đều tan biến, nhường chỗ sự khám phá nhục thể bất tận. Tuy nhiên, ngay cả khi quyền năng đạt tới đỉnh rực rỡ, chiến thắng ấy vẫn để lại khoảng lặng mơ hồ. Quyền lực thân thể của Jeanne là ngọn đuốc trường tồn, hay chỉ là một màn trả thù mỹ lệ, chợt lóe rồi vụt tắt?

Áp bức đội lốt thương lượng: Lãnh Chúa ngỏ ý dung nạp Jeanne vào bộ máy phong kiến, âm mưu lấy nam quyền nuốt chửng tri thức nữ giới, dưới danh nghĩa biến “ma thuật” thành “khoa học”. Khước từ lời mời ấy, Jeanne tiến đến cử chỉ kiên quyết nhất đời mình. Lập tức, chuỗi bi kịch ập đến: bắt giữ, xét xử, án tử. Jeanne sinh ra trần trụi, rời đi cũng trần trụi: thân thể nàng phơi bày trên giàn thiêu chữ thập, mang dáng dấp Chúa Giêsu bị hành hình trong Kinh Thánh. Cận cảnh gương mặt Jeanne, đôi mắt mở to, nét mặt đau đớn, cũng gợi nhắc tới The Passion of Joan of Arc (1928), như một đối âm ngân dài giữa hai thánh nữ tử đạo, kết nối qua lịch sử điện ảnh.

Vừa thảm thương, vừa cứu rỗi, cái chết của Jeanne là hiện thân cho cả thất bại lẫn chiến thắng: thất bại của thân phận nhỏ bé bị nghiền nát bởi trật tự khổng lồ; chiến thắng của huyền thoại đã khắc vào trật tự ấy một vết rạn không thể hàn gắn. Điều còn lại sau khi Jeanne ra đi không chỉ là bi thương, mà là mầm mống âm ỉ. Khi lửa tàn, gương mặt những người đàn bà trong làng lần lượt hóa thành gương mặt nàng, như một sự truyền thân bí ẩn. Thân thể, nỗi buồn, lòng căm phẫn của Jeanne không biến mất: chúng nhân lên, thấm vào từng ánh nhìn, từng nếp nhăn, từng hơi thở. Cái chết của nàng gieo vào cộng đồng một khả thể: phụ nữ không còn cúi đầu trước quyền lực thống trị, mà có thể tự đứng lên bằng chính ý chí tự do.

Khung hình cuối cùng mở ra bức họa La Liberté guidant le peuple (1830) của Eugène Delacroix: người phụ nữ ngực trần giương cao ngọn cờ tự do, dẫn đoàn người trong cuộc khởi nghĩa. Đặt bên cạnh Jeanne, đó như một lời nhắc: trong công cuộc lật đổ phong kiến và phụ quyền, nỗ lực cá nhân, dù huy hoàng đến đâu, vẫn không thể thay thế sức mạnh tập thể. Jeanne có thể ngã xuống, nhưng tinh thần nàng trở thành khởi điểm cho những cơn địa chấn lịch sử, cho tiếng trống khải hoàn vang lên trong Cách Mạng Pháp và mãi về sau.

Hành trình của Jeanne khép lại không như một dấu chấm hết, mà như một dấu lặng dài. Trong khoảng lặng ấy, ta nghe thấy tiếng đồng vọng của những thánh nữ tử đạo xuyên thời – không, tiếng thì thầm của những phụ nữ vô danh bị thiêu đốt và chôn vùi trong im lặng. Jeanne rời đi, nhưng để lại một dư âm: rằng thân thể, dục tính, và khát khao tự do của phụ nữ sẽ luôn tìm cách trở lại, qua những ngọn lửa khác, những thế hệ khác, cho đến khi lời nguyện giải phóng trở thành hiện thực.

Di sản lưỡng diện

Câu chuyện về áp bức và kháng cự của Belladonna of Sadness không sinh ra trong chân không: nó nằm trong dòng chảy văn hóa, xã hội đầy xung đột của Nhật Bản thập niên 1970. Phong trào giải phóng phụ nữ (ūman ribu) nổi lên, phản đối bạo lực giới, phê phán chiếm dụng thân thể nữ trong văn hóa đại chúng. Cùng lúc, điện ảnh chứng kiến sự trỗi dậy của dòng phim khiêu dâm pinku eiga, nơi tình dục và bạo lực trở thành món hàng tiêu thụ, và thân thể nữ bị thương mại hóa đến kiệt cùng. Giữa hai làn sóng đối nghịch ấy, Belladonna xuất hiện như một bước đi trên lưỡi dao. Với những cảnh cưỡng hiếp và khỏa thân dày đặc, bộ phim dễ rơi vào quỹ đạo “phim hồng”. Đồng thời, nó vẫn nằm ngoài khuôn sáo thị trường với hình thức thể nghiệm cực đoan và sự cài cắm đa tầng tham chiếu lịch sử, tôn giáo và nữ quyền. Sự nhập nhằng này khiến phim thất bại nặng nề khi ra mắt năm 1973: quá “tục tĩu” để được giới phê bình xem trọng, quá “khó xem” với khán giả phổ thông.

Sáu năm sau, Belladonna được tái phát hành, lược bỏ nhiều cảnh thô bạo và bổ sung bức tranh của Delacroix ở đoạn kết. Đây là nỗ lực tái định vị tác phẩm: gắn hành trình của Jeanne với tiến trình trao quyền cho phụ nữ và sự sụp đổ của chế độ phong kiến nam trị, qua đó dịch chuyển cách nhìn của khán giả từ “phim khiêu dâm trá hình” sang câu chuyện về nỗi đau và kháng cự. Dù tiếp tục thất bại thương mại, Belladonna lại gây tiếng vang với phụ nữ và tầng lớp trí thức trẻ, mở ra đời sống thứ hai cho bộ phim như ẩn dụ nữ quyền. Tuy vậy, âm hưởng “phim hồng” cùng dư chấn từ những cảnh cưỡng bức cực đoan vẫn bám riết, không ngừng thách thức mọi diễn giải đơn tuyến.

Khi nữ quyền phát triển và khái niệm giải phóng thân thể được đa dạng hóa, Belladonna không còn là một tuyên ngôn dễ đọc. Bộ phim vẫn đặt Jeanne, cùng thân thể nữ, vào chuẩn mực thẩm mỹ nhất nguyên: dị tính, trắng, đẹp. Dù hướng tới giải phóng thân thể nữ, tác phẩm vẫn vô tình tái lập chính khuôn mẫu mà nó muốn phá vỡ. Khung tham chiếu hạn hẹp của Michelet, cùng với việc toàn bộ ê-kíp sáng tạo là nam giới, càng làm lộ rõ những giới hạn điểm nhìn khó tránh, và ranh giới giữa khai thác và trao quyền trở nên mơ hồ. Dưới lăng kính nữ quyền giao thoa, câu hỏi vẫn dai dẳng: khi thân thể được vũ khí hóa thành công cụ kháng cự, quyền năng ấy thực sự trao cho ai, và những thân thể nào vẫn bị bỏ lại bên lề?

Chính sự bỏ ngỏ ấy đã tạo nên di sản lưỡng diện của Belladonna, khiến nó mãi là một trường hợp để bóc tách và tranh luận. Dù bộc lộ hạn chế theo thời gian, câu chuyện của Jeanne vẫn chan chứa nội lực và truyền cảm hứng lâu dài. Dấu vân thẩm mỹ của Belladonna còn in sâu trong những nữ anh hùng anime đầy ám ảnh trong Ghost in the Shell (1995) hay Perfect Blue (1997), thậm chí len lỏi vào điện ảnh kinh dị người đóng với The Lords of Salem (2012) hay Under the Skin (2013). Bộ phim trở thành kho tư liệu thị giác, vừa vẽ ra những con đường tưởng tượng mới, vừa nhắc nhở về vùng xám mong manh trong việc khắc họa quyền năng nữ tính, thứ quyền năng nguy hiểm, bất tuân mà đầy mê hoặc.

Những nghịch lý nội tại làm nên sức sống bền bỉ của Belladonna of Sadness. Jeanne hiện lên như điểm hội tụ của mọi nguyên mẫu nữ tính: nạn nhân, thánh nữ, phù thủy, biểu tượng cách mạng. Quyền lực của nàng gắn với cái đẹp, mỹ hóa nỗi đau, tôn thờ cơ thể, nên sự giải phóng vẫn còn những khe nứt. Nhưng di sản lớn nhất của bộ phim không phải ở việc “đúng” hay “sai” với nữ quyền, mà ở chỗ nó châm ngòi cho cuộc đối thoại chưa dứt về ranh giới giữa khai thác và trao quyền, giữa thân thể bị thống trị và thân thể tự do. Ở giao lộ lịch sử, mỹ học và chính trị giới, Belladonna không chỉ để nhìn ngắm; nó là chiến địa mà khán giả phải bước vào và cảm nhận từng ngọn lửa.


Ủng hộ All About Movies

Đóng góp cho các tay viết của AMO
hàng tháng chỉ từ 10K VNĐ

amo