phân tích

Robot Dreams (2023) - Đời tuy đắng nhưng vẫn thoang thoảng chút vị ngọt

Người viết: Scapedonkey

img of Robot Dreams (2023) - Đời tuy đắng nhưng vẫn thoang thoảng chút vị ngọt

Tại thành phố New York những năm 80, bên trong căn chung cư nhỏ bé, một chú chó nằm dài trên ghế, hai tay cầm tay cầm chơi Pong. Khi màn hình hiện lên dòng chữ “Game Over” với tỉ số 21-7, cậu ngồi dậy, quay nóng hộp macaroni and cheese đông lạnh, bật tivi rồi chuyển kênh liên tục. Cậu sống một mình, không bầu bạn hay có ai ở cùng, và cậu đã quen với cuộc sống một màu này từ rất lâu. Bất chợt, tivi hiện lên quảng cáo về robot Amica 2000 có thể giải quyết sự cô đơn cho người độc thân. Với mong muốn có người bầu bạn, cậu đã đặt mua con robot, trằn trọc, ngước nhìn lên trần nhà với cái bóng của những món đồ chơi robot hiện lên, chất chứa khát khao có một người máy ở bên mình. Từ đó, tiêu đề phim “Robot Dreams”, hay tựa tiếng Việt là “Giấc mơ người máy”, xuất hiện.

Bộ phim được đề cử Oscar năm 2024 của đạo diễn Pablo Berger kể về tình bạn giữa chú chó và người máy do chính tay cậu tạo ra. Tuy cùng mô típ về chủ đề tình yêu giữa con người và người máy, điển hình như Her (2013), câu chuyện giữa Theodore và trí tuệ nhân tạo Samantha, hay cùng góc nhìn về việc liệu người máy có ước mơ hay không, tiêu biểu là tiểu thuyết “Người máy có mơ về cừu điện không?” của tác giả Philip K. Dick; vậy nhưng phim của đạo diễn người Tây Ban Nha lại mang đến góc nhìn về sự cô đơn, chờ đợi, lòng vị tha và sự buông bỏ, thể hiện qua nét vẽ 2D cùng những bản nhạc thập niên 80 thay cho lời thoại nhằm hướng tới sự đa dạng.

Thập niên 80 là thời điểm văn hoá hip-hop ra đời, mang theo sự phổ biến của nhạc rap, nghệ thuật DJing, phong cách nhảy đường phố Breaking, cùng nghệ thuật graffiti mang đậm sự mới mẻ, mạnh mẽ và đầy tính sáng tạo. Đồng thời, văn hoá đó hòa quyện với làn sóng mới của điện ảnh Pháp, Anh, Nhật và Mỹ, cùng các thể loại âm nhạc mang tính gai góc, bứt phá và nổi loạn hơn, như punk vốn đã trở nên táo bạo hơn không chỉ trong âm nhạc heavy rock mà còn trong phong cách thời trang như áo khoác da, quần bó, giày bốt, hay những kiểu tóc phá cách. Tất cả những điều trên đã tạo nên một thập niên có sức ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nước Mỹ nói chung và thành phố New York nói riêng, như một “soft spot” của nhiều người dân Mỹ mỗi khi nhắc về giai đoạn này. Vì lẽ đó, việc lựa chọn những năm 80 làm bối cảnh mở màn phim là một quyết định tinh tế của tác giả, khi nó mang đến góc nhìn mới mẻ, đa dạng về phong tục, phong cách, gu thời trang, âm nhạc và điện ảnh của mỗi người.

Tất cả được bộc lộ qua góc nhìn học hỏi và khám phá của cậu robot khi mới sinh ra, qua cách cậu tiếp thu từng cử chỉ, lời chào, hoạt động vui chơi và cảm nhận nghệ thuật của văn hóa ấy. Từ đó, bản thân cậu dần đón nhận, hình thành cá tính cho riêng mình, cậu yêu thích trượt patin, ngắm pháo hoa, chụp ảnh photobooth, đặc biệt là nhảy múa cùng người bạn trên nền bài hát “September” vui tươi, hệt như cách mỗi đứa trẻ vừa chào đời: quan sát, học tập và làm theo, rồi hình thành nên tính cách đặc trưng của riêng mình.

Nhưng chưa tận hưởng được bao lâu, cậu đã gặp biến cố khi cơ thể không thể cử động sau chuyến lặn biển, mãi nằm bất động trên bãi cát. Dẫu người bạn của mình đã cố nhiều lần quay lại cứu cậu nhưng đều thất bại do luật cấm quay lại bãi biển, buộc phải chấp nhận quay lại vào năm sau. Và từ đó, sự chờ đợi của cậu bắt đầu.

Dù mới sinh ra, cậu đã phải học cách chờ đợi, mong mỏi người bạn của mình sẽ quay lại một ngày nào đó. Giống như Roland Barthes viết trong cuốn A Lover’s Discourse: Fragments:

“Tôi có đang yêu không? - Phải, vì tôi đang chờ đợi….”

Cậu robot vẫn cố làm mình bận rộn qua việc ngắm nhìn và cảm nhận không gian xung quanh, rồi chìm vào giấc mơ như một cách để đợi chờ, mong thời gian trôi nhanh để người bạn có thể đến đón mình. Chờ đợi vốn đã là điều khắc nghiệt, nhưng hiện thực dường như vẫn muốn thử thách cậu thêm khi đặt cậu vào những tình huống oái oăm như bị chặt đứt chân trái, bị lớp tuyết bao phủ chôn vùi cơ thể trong mùa đông dày đặc ở Manhattan, nghiệt ngã như thể muốn cậu phải đầu hàng, chấp nhận rằng người bạn ấy sẽ không bao giờ trở lại. Ta có thể thấy điều đó trong chính giấc mơ của cậu, tiếng chuông cửa inh ỏi vang lên nhưng chẳng thấy người bạn xuất hiện; hay hình ảnh người bạn đi cùng một robot khác với khuôn mặt nham hiểm, thể hiện sự hoài nghi và tức giận của chính bản thân người máy trong sự chờ đợi vô hạn. Dù vậy, tình bạn giữa cả hai đã khắc sâu trong tâm trí robot, sâu đến mức trở thành một phần ổ cứng không thể thay thế. Chính tình bạn ấy đã xua tan những nghi ngờ của cậu, qua cách cậu biến giấc mơ thành thế giới mộng mơ, qua cách cậu dành tình thương cho gia đình chim xanh khi ở cạnh. Đỉnh điểm là khi cậu bị đập nát, mất hết bộ phận và nhận thức, để rồi khi được giải cứu và tái sinh trong cơ thể mới, tình bạn với chú chó vẫn còn đó, kèm theo sự chờ đợi âm ỉ trong tiềm thức.

Về phần chú chó, cậu giống như một kẻ lạc loài trong chính thế giới mình sinh ra. Nếu Charlotte trong Lost in Translation (2003) đại diện cho sự cô đơn và cô lập tại Tokyo ,thể hiện qua phân cảnh cô ngồi một mình bên ô cửa kính lớn nơi thành phố xa lạ; thì chú chó lại là hiện thân của sự lạc lõng trong văn hóa New York thập niên 80. Xuyên suốt bộ phim, cả trước và sau khi có robot, ta luôn thấy hình ảnh cậu ngồi một mình trong căn chung cư, chẳng thể giao tiếp hay kết bạn với ai. Cậu vụng về, khó kết nối với những người bạn mới trong các phân đoạn trượt tuyết, thả diều hay chơi bowling. Có lẽ khoảng thời gian bên cạnh robot chính là ký ức đẹp nhất, là ánh sáng ấm áp soi rọi cuộc đời cô độc của cậu. Những ký ức ấy sâu đậm đến mức luôn hiện hữu khắp nơi như một sợi dây vô hình nhắc nhở rằng: “Mình phải đón được bạn mình.” Nhưng càng khắc sâu bao nhiêu, nó càng trở thành sự ràng buộc, khiến cậu mang theo trách nhiệm phải cứu lấy bạn. Hình ảnh cậu bới cát điên cuồng tìm robot thể hiện sự bất lực khi không thể làm trọn lời hứa của mình. Qua thời gian, cậu dần buông bỏ sợi xích ấy, bước sang trang mới, mua một robot tên Tin. Lần này, cậu cẩn thận và quan tâm hơn, như việc cậu ngăn Tin xuống biển, vì không muốn lặp lại lỗi lầm xưa. Sự chờ đợi và trách móc trong quá khứ đã giúp cậu trưởng thành, biết yêu thương hơn, cũng như bù đắp cho những điều chưa thể làm với người bạn cũ.

Khoảnh khắc robot Amica nhìn thấy chú chó cùng Tin trên vỉa hè, cậu hối hả chạy theo. Cái chạm vai nhẹ sau bao lâu chờ đợi khiến cả hai nhận ra nhau và ôm lấy nhau như chưa từng xa cách. Song đó chỉ là giấc mơ của robot. Cậu vẫn ở tầng trệt, nhìn xuống người bạn nơi vỉa hè. Cậu tự hỏi liệu điều mình mong muốn có thực sự tốt nhất không? Liệu giấc mơ ấy có đúng như điều cậu mong mỏi? Thử nghiệm câu hỏi ấy, một lần nữa September vang lên. Cái gật đầu, nhịp chân, lắc hông, xoay đầu trái phải. Khi âm nhạc được mở lớn, cả hai hòa mình vào giai điệu, như thể khoảng cách đã tan biến. Nhưng khi chú chó khựng lại, ngước lên khung cửa sổ tròn, chờ đợi robot xuất hiện, cậu robot đã chọn trốn sau bức tường. Vì điều cậu chờ đợi đã có kết quả: người bạn vẫn nhớ mình, vẫn mong tìm mình, giống như ngày chia xa năm nào. Thế là đủ. Cậu hiểu rằng buông bỏ là lựa chọn tốt nhất. Giống như Samantha trong Her mong Theodore hãy buông bỏ để tình yêu họ có thể bền lâu, cậu Robot cũng chọn buông tay để người bạn có thể hạnh phúc bên người bạn mới, người mà chú chó sẽ trân trọng và yêu thương nhiều hơn. Cả hai quay lại cuộc sống của mình: chú chó - dù đã có bạn mới - nhưng tình cảm dành cho robot và lời hứa năm xưa vẫn còn đó, dõi mắt lên cửa sổ mong phép màu. Robot không xuất hiện. Chú chó tiếp tục cuộc sống với Tin. Amica trở về với bác gấu mèo Rascal, người bạn hiện tại của mình.

Giống như những chú chim phải bay về phương Nam tránh rét; giống như Bob và Charlotte trong Lost in Translation phải chia xa để giữ trọn ký ức đẹp; giống như Rick và Ilsa trong Casablanca chia tay để cô có thể sống cuộc đời ổn định hơn, Robot Dreams cũng vậy. Cả hai đều lựa chọn rời xa nhau để sống tốt hơn bên những người cần họ. Câu chuyện có phần đượm buồn vì họ không thể ở bên nhau, nhưng cũng giống tinh thần phim Pixar thập niên 2000: mục tiêu ban đầu có thể không thành, như McQueen không thể vô địch Cars (2006), hay Gusteau’s phải đóng cửa trong Ratatouille (2007), hoặc Carl buộc phải buông bỏ căn nhà trong Up (2009). Những điểm chung ở các bộ phim trên đều mong muốn chúng ta học cách trân trọng những gì đã qua và tận hưởng những gì mình đang có. Dù trẻ nhỏ có thể chưa hiểu hoặc không thích điều đó, nhưng khi lớn lên, chúng sẽ dần nhận ra bài học ấy, đời tuy đắng nhưng vẫn thoang thoảng chút vị ngọt.


Ủng hộ All About Movies

Đóng góp cho các tay viết của AMO
hàng tháng chỉ từ 10K VNĐ

amo