phân tích
A PALE VIEW OF HILLS (2025) - CÂU CHUYỆN MA ÁM THỜI HẬU CHIẾN
Người viết: Thành Write
Được chọn làm đại diện Nhật Bản tại Liên hoan phim Cannes, A Pale View of Hills, hay Cảnh Đồi Mờ Xám của đạo diễn Kei Ishikawa hiện đang chiếu rạp tại Việt Nam. Phim chuyển thể từ tiểu thuyết đầu tay cùng tên của Kazuo Ishiguro - nhà văn Nobel nổi tiếng với những câu chuyện về ký ức, mất mát và sự mơ hồ của sự thật. Những tác phẩm của ông đã nhiều lần được chuyển thể lên màn ảnh rộng. Từ Oxford mờ sương trong The Remains of The Day (1993) đến hình dung về một Anh Quốc phản địa đàng trong Never Let Me Go (2010), A Pale View of Hills lui về miền ký ức Nhật Bản hậu chiến. Vì chưa kịp đọc nguyên tác, mình xin minh bạch ngay từ đầu: bài viết này không đánh giá mức độ trung thành của bản chuyển thể, mà chỉ nhìn bộ phim như một trải nghiệm điện ảnh độc lập.
Bộ phim vận hành trên hai mạch thời gian song song, cùng xoay quanh nhân vật trung tâm là Etsuko. Dòng thời gian hiện tại lấy bối cảnh vùng nông thôn nước Anh thập niên 80. Etsuko lúc này là một người phụ nữ trung niên góa chồng. Con gái của bà, Keiko, sinh ra tại Nhật trong cuộc hôn nhân đầu tiên, vừa qua đời sau khi tự kết liễu mạng sống. Con gái út, Niki, sinh ra ở Anh, đang ở tuổi nổi loạn: bỏ học đại học, theo đuổi nghề báo và mang trong mình mong muốn gần như ám ảnh - đào xới quá khứ của mẹ, dù Etsuko vẫn khép kín và lảng tránh.
Song song với đó là dòng hồi tưởng về Nagasaki thập niên 50, thành phố đang gượng dậy sau thảm họa hạt nhân. Etsuko của quá khứ hiện lên như hình mẫu “dâu hiền - vợ thảo”. Đang mang thai Keiko, cô ngày ngày vẫn làm bento, chăm sóc chồng - một nhân viên văn phòng bị bào mòn bởi nhịp sống hiện đại. Không gian gia đình càng trở nên ngột ngạt khi bố chồng đến sống cùng - một giáo viên già mắc kẹt trong tội lỗi và lý tưởng đế quốc đã sụp đổ. Sau này, bộ phim mới hé lộ một chi tiết quan trọng: Etsuko hồi nhỏ từng thích chơi violin. Khi bom dội xuống trường, cô không cứu được ai, ngoại trừ chiếc đàn của mình. Khi trưởng thành, cú sốc đó khiến cô thu mình vào vai nội trợ, sống cô lập về thể xác lẫn tinh thần. Và rồi Sachiko xuất hiện - một người phụ nữ táo bạo và lập dị, mang theo đứa con gái Mariko và kế hoạch sang Mỹ cùng người tình phương Tây. Chính cuộc gặp gỡ này đã làm xáo trộn thế giới vốn đã rất mong manh của Etsuko.
Tuy nhiên, tham vọng kể chuyện theo hai dòng thời gian cũng chính là điểm yếu rõ rệt nhất của phim. A Pale View of Hills dùng thủ pháp “người kể chuyện không tin cậy” (unreliable narrator), cố gắng cân bằng giữa hiện tại và quá khứ, nhưng kết quả là nhịp phim đôi lúc bị đứt quãng, thiếu sự liền mạch cảm xúc. Các tình tiết được xây dựng theo hướng nhập nhằng, gợi mở, nhưng lại bị “giải mã” bằng một cú twist đến khá muộn ở đoạn kết, khiến cảm giác đọng lại không phải là dư âm mà là một khoảng hụt. Sự chênh lệch về tông điệu giữa hai không gian cũng khá rõ. Những phân đoạn ở Nagasaki hậu chiến mang một sự tự nhiên và sức nặng cảm xúc đáng kể. Ngược lại, các cảnh ở Anh lại có phần “phô”: những đoạn hội thoại giữa mẹ và con gái đôi khi cứng nhắc, thiếu độ tinh tế, khiến mối quan hệ đáng lẽ phải phức tạp bị giản lược thành những xung đột khá trực diện.
Dù vậy, A Pale View of Hills vẫn có nhiều điểm sáng. Diễn xuất của Suzu Hirose trong vai Etsuko trẻ là một trong số đó. Phần lớn thời lượng, cô chọn lối diễn tiết chế, nhưng chính vì thế, những khoảnh khắc bùng nổ cảm xúc hiếm hoi lại càng trở nên ám ảnh. Năng lượng này càng được khuếch đại khi cô tương tác với Fumi Nikaido trong vai Sachiko. Mối quan hệ giữa Etsuko và Sachiko có “độ căng” rất thú vị và cuốn hút. Etsuko bị thách thức bởi sự nổi loạn của Sachiko, cùng lúc khao khát trở thành người đàn bà tự do giống Sachiko. Có cách đọc cho rằng Sachiko không hoàn toàn là nhân vật độc lập, mà là sự phóng chiếu của những ham muốn và nỗi sợ bị dồn nén trong Etsuko. Ở điểm này, bộ phim gần như chạm đến một tiềm năng rất gần Persona (1966), nơi ranh giới giữa hai người phụ nữ trở nên mờ nhòe. Nhưng đáng tiếc, A Pale View of Hills dừng lại ngay trước khi bước vào vùng nguy hiểm đó, như thể vẫn còn dè dặt với chính tham vọng của mình.
Phần hình ảnh là một điểm cộng lớn. Phim được trau chuốt đến từng khung hình: từ ngọn đồi hoang vắng, cánh đồng trải dài, cho đến không gian nội cảnh với những lớp cửa shoji chồng lên nhau - đẹp mà ngột ngạt như cái bẫy thị giác. Qua đó có thể nhìn ra ảnh hưởng thẩm mỹ của những “cây đại thụ” điện ảnh Nhật, từ góc máy thấp của Ozu đến phong cách blocking của Kurosawa. Nhưng điều khiến mình bất ngờ nhất là cách bộ phim mở ra như một câu chuyện ma ám, theo một cách rất chậm, rất thấm. Hành lang dài trong ngôi nhà nông thôn Anh tưởng chừng ấm cúng bỗng trở nên bất an. Hình ảnh đứa trẻ ngủ trên con thuyền giữa dòng sông đêm, hay bóng người phụ nữ áo đen lướt qua cây cầu dưới nền trời đỏ. Tất cả đều gợi cảm giác có thứ gì đó luôn hiện diện và đè nặng, nhưng không thể gọi tên. Ở đây, những “hồn ma” không nhằm hù dọa khán giả. Chúng len lỏi vào từng khung hình như hồi ức không chịu tan biến, thầm thì về những điều khủng khiếp hơn cả siêu nhiên: chiến tranh, cái chết và nỗi cô đơn tột cùng của người ở lại.
Ở tầng cá nhân, A Pale View of Hills là câu chuyện về sang chấn liên thế hệ - cách nỗi đau của người mẹ âm thầm di truyền sang con cái, và cách người phụ nữ cố gắng vá lại những mảnh vỡ của đời mình, dù không bao giờ thực sự lành lặn. Ở tầng xã hội, đây là lát cắt về hậu quả lâu dài của chiến tranh và bom hạt nhân - những vết thương hằn lên ký ức tập thể. Và ở một tầng sâu hơn, A Pale View of Hills là bi kịch của những thân phận bị tước quyền thuộc về - những con người bị đẩy ra bên rìa lịch sử, tồn tại như những bóng ma. Họ có thể không lên tiếng, nhưng sự hiện diện, khao khát và nỗi đau của họ vẫn dai dẳng, như một lời thì thầm không thể dập tắt.
Nhìn chung, A Pale View of Hills vẫn là một trải nghiệm điện ảnh rất đáng xem: đẹp, ám ảnh, và đầy tham vọng. Dù vậy, chính tham vọng đó đôi khi lại khiến bộ phim trở nên rối rắm, trong khi cách kể chuyện lại quá thận trọng để đi đến tận cùng những gì nó gợi ra.
Ủng hộ All About Movies
Đóng góp cho các tay viết của AMO
hàng tháng
chỉ từ 10K VNĐ